Tiếng Việt
Giải pháp tiếng Anh là gì?
giải pháp tiếng Anh là solution /səˈluʃən/. Phương pháp hoặc cách để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
solution
Ví dụ câu với giải pháp / solution
- 1
Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này.
We are looking for a solution to this problem.
- 2
Giải pháp của anh ấy rất sáng tạo và hiệu quả.
His solution is very creative and effective.
Ghi chú dùng từ giải pháp
Giải pháp là cách để giải quyết vấn đề. Các từ liên quan: phương án (option), cách (method), biện pháp (measure).
Video minh hoạ giải pháp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giải pháp
- giải pháp đồng bộsynchronized solutions
- Giải pháp hữu íchUseful solution
- Giải pháp kết cấustructural solution
- Giải pháp thi côngconstruction solution
- giải pháp tình thếtemporary solution
- giải pháp toàn diệncomprehensive solution
- giảiaward
- PhápFrance
- đưa ra giải phápoffer a solution
- đề xuất giải phápPropose a solution
- thực trạng và giải phápproblems and solutions
- giải bathird prize
Câu hỏi thường gặp về "giải pháp"
Giải pháp tiếng Anh là gì?
Giải pháp tiếng Anh là "solution" (danh từ), nghĩa là: Phương pháp hoặc cách để giải quyết vấn đề hoặc đạt được mục tiêu.
"solution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"solution" nghĩa tiếng Việt là "giải pháp". Giải pháp là cách để giải quyết vấn đề.
Phát âm "solution" như thế nào?
"solution" có phiên âm IPA /səˈluʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "solution"?
We are looking for a solution to this problem. — Chúng tôi đang tìm kiếm một giải pháp cho vấn đề này.