Tiếng Việt
Vô nghiệm tiếng Anh là gì?
vô nghiệm tiếng Anh là No solution /nəʊ səˈluːʃən/. Không có nghiệm, không thể giải quyết hoặc tìm ra đáp án cho vấn đề.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
No solution
Ví dụ câu với vô nghiệm / No solution
- 1
Phương trình này vô nghiệm vì không có giá trị nào của biến thỏa mãn phương trình.
This equation has no solution because no value of the variable satisfies it.
- 2
Trong bài toán này, hệ phương trình vô nghiệm.
In this problem, the system of equations has no solution.
Ghi chú dùng từ vô nghiệm
Vô nghiệm dùng để chỉ một bài toán hoặc phương trình không có nghiệm nào phù hợp. Các từ liên quan gồm 'solution' (nghiệm), 'equation' (phương trình), 'problem' (vấn đề).
Video minh hoạ vô nghiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với vô nghiệm
Câu hỏi thường gặp về "vô nghiệm"
Vô nghiệm tiếng Anh là gì?
Vô nghiệm tiếng Anh là "No solution" (danh từ), nghĩa là: Không có nghiệm, không thể giải quyết hoặc tìm ra đáp án cho vấn đề.
"No solution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"No solution" nghĩa tiếng Việt là "vô nghiệm". Vô nghiệm dùng để chỉ một bài toán hoặc phương trình không có nghiệm nào phù hợp.
Phát âm "No solution" như thế nào?
"No solution" có phiên âm IPA /nəʊ səˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "No solution"?
This equation has no solution because no value of the variable satisfies it. — Phương trình này vô nghiệm vì không có giá trị nào của biến thỏa mãn phương trình.