The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dung dịch điện phân tiếng Anh là gì?

dung dịch điện phân tiếng Anh là electrolyte solution /ɪˈlɛktrəlaɪt səˈluːʃən/. Dung dịch chứa các ion có khả năng dẫn điện khi hòa tan trong nước, thường dùng trong các pin hoặc để cân bằng điện tích trong cơ thể.

Hình minh hoạ "dung dịch điện phân" tiếng Anh là "electrolyte solution"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

electrolyte solution

Danh từ
/ɪˈlɛktrəlaɪt səˈluːʃən/

Ví dụ câu với dung dịch điện phân / electrolyte solution

  1. 1

    Dung dịch điện phân giúp duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể.

    Electrolyte solution is used to maintain electrolyte balance in the body.

  2. 2

    Chúng tôi cần pha chế một dung dịch điện phân để thử nghiệm.

    We need to prepare an electrolyte solution for the experiment.

Ghi chú dùng từ dung dịch điện phân

Dung dịch điện phân là loại dung dịch chứa ion dẫn điện, liên quan đến các thuật ngữ như ion, dẫn điện, và cân bằng điện giải.

Video minh hoạ dung dịch điện phân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dung dịch điện phân

Câu hỏi thường gặp về "dung dịch điện phân"

Dung dịch điện phân tiếng Anh là gì?

Dung dịch điện phân tiếng Anh là "electrolyte solution" (danh từ), nghĩa là: Dung dịch chứa các ion có khả năng dẫn điện khi hòa tan trong nước, thường dùng trong các pin hoặc để cân bằng điện tích trong cơ thể.

"electrolyte solution" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"electrolyte solution" nghĩa tiếng Việt là "dung dịch điện phân". Dung dịch điện phân là loại dung dịch chứa ion dẫn điện, liên quan đến các thuật ngữ như ion, dẫn điện, và cân bằng điện giải.

Phát âm "electrolyte solution" như thế nào?

"electrolyte solution" có phiên âm IPA /ɪˈlɛktrəlaɪt səˈluːʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "electrolyte solution"?

Electrolyte solution is used to maintain electrolyte balance in the body. — Dung dịch điện phân giúp duy trì cân bằng điện giải trong cơ thể.