Tiếng Việt
Điện phân tiếng Anh là gì?
điện phân tiếng Anh là electrolysis /ɪˌlekˈtrɑːləsɪs/. Quá trình phân tách chất bằng cách sử dụng dòng điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
electrolysis
Ví dụ câu với điện phân / electrolysis
- 1
Điện phân nước tạo ra khí hydro và oxy.
Electrolysis of water produces hydrogen and oxygen.
- 2
Quá trình điện phân muối tạo ra clo và natri.
Electrolysis of salt produces chlorine and sodium.
Ghi chú dùng từ điện phân
Điện phân là quá trình phân tách các hợp chất bằng dòng điện. Các thuật ngữ liên quan gồm 'electrode' (điện cực), 'current' (dòng điện), 'ionic' (ionic).
Video minh hoạ điện phân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với điện phân
Câu hỏi thường gặp về "điện phân"
Điện phân tiếng Anh là gì?
Điện phân tiếng Anh là "electrolysis" (danh từ), nghĩa là: Quá trình phân tách chất bằng cách sử dụng dòng điện.
"electrolysis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"electrolysis" nghĩa tiếng Việt là "điện phân". Điện phân là quá trình phân tách các hợp chất bằng dòng điện.
Phát âm "electrolysis" như thế nào?
"electrolysis" có phiên âm IPA /ɪˌlekˈtrɑːləsɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "electrolysis"?
Electrolysis of water produces hydrogen and oxygen. — Điện phân nước tạo ra khí hydro và oxy.