Tiếng Việt
Dung dịch vệ sinh nam tiếng Anh là gì?
Dung dịch vệ sinh nam tiếng Anh là Male intimate wash /meɪl ˈɪntɪmət wɒʃ/. Sản phẩm vệ sinh dành cho vùng kín của nam giới để làm sạch và giữ vệ sinh.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Male intimate wash
Ví dụ câu với Dung dịch vệ sinh nam / Male intimate wash
- 1
Anh ấy sử dụng dung dịch vệ sinh nam hàng ngày để giữ vệ sinh cá nhân.
He uses male intimate wash daily to maintain personal hygiene.
- 2
Dung dịch vệ sinh nam giúp giảm mùi hôi và ngứa ngáy.
Male intimate wash helps reduce odor and irritation.
Ghi chú dùng từ Dung dịch vệ sinh nam
Dung dịch vệ sinh nam là loại sản phẩm chăm sóc cá nhân dành riêng cho vùng kín của nam giới. Các thuật ngữ liên quan: 'personal hygiene' (vệ sinh cá nhân), 'antiseptic' (khử trùng), 'moisturizer' (dưỡng ẩm).
Video minh hoạ Dung dịch vệ sinh nam
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dung dịch vệ sinh nam
Câu hỏi thường gặp về "Dung dịch vệ sinh nam"
Dung dịch vệ sinh nam tiếng Anh là gì?
Dung dịch vệ sinh nam tiếng Anh là "Male intimate wash" (danh từ), nghĩa là: Sản phẩm vệ sinh dành cho vùng kín của nam giới để làm sạch và giữ vệ sinh.
"Male intimate wash" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Male intimate wash" nghĩa tiếng Việt là "Dung dịch vệ sinh nam". Dung dịch vệ sinh nam là loại sản phẩm chăm sóc cá nhân dành riêng cho vùng kín của nam giới.
Phát âm "Male intimate wash" như thế nào?
"Male intimate wash" có phiên âm IPA /meɪl ˈɪntɪmət wɒʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Male intimate wash"?
He uses male intimate wash daily to maintain personal hygiene. — Anh ấy sử dụng dung dịch vệ sinh nam hàng ngày để giữ vệ sinh cá nhân.