The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đừng làm phiền tôi tiếng Anh là gì?

đừng làm phiền tôi tiếng Anh là don’t bother me /doʊnt ˈbɑðər mi/. Đây là câu nói để yêu cầu người khác không làm phiền hoặc quấy rầy mình.

Hình minh hoạ "đừng làm phiền tôi" tiếng Anh là "don’t bother me"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

don’t bother me

Cụm từ
/doʊnt ˈbɑðər mi/

Ví dụ câu với đừng làm phiền tôi / don’t bother me

  1. 1

    Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.

    Please don't bother me while I'm working.

  2. 2

    Anh ấy nói rõ ràng, 'Đừng làm phiền tôi nữa.'

    He clearly said, 'Don't bother me anymore.'

Ghi chú dùng từ đừng làm phiền tôi

Cụm từ này dùng để yêu cầu người khác không quấy rầy mình. Các từ liên quan: bother (quấy rầy), disturb (làm phiền), annoyance (phiền toái).

Video minh hoạ đừng làm phiền tôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đừng làm phiền tôi

Câu hỏi thường gặp về "đừng làm phiền tôi"

Đừng làm phiền tôi tiếng Anh là gì?

Đừng làm phiền tôi tiếng Anh là "don’t bother me" (cụm từ), nghĩa là: Đây là câu nói để yêu cầu người khác không làm phiền hoặc quấy rầy mình.

"don’t bother me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"don’t bother me" nghĩa tiếng Việt là "đừng làm phiền tôi". Cụm từ này dùng để yêu cầu người khác không quấy rầy mình.

Phát âm "don’t bother me" như thế nào?

"don’t bother me" có phiên âm IPA /doʊnt ˈbɑðər mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "don’t bother me"?

Please don't bother me while I'm working. — Xin đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.