The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Làm phiền tiếng Anh là gì?

làm phiền tiếng Anh là bother /ˈbɑðər/. Sự làm phiền hoặc quấy rầy ai đó.

Hình minh hoạ "làm phiền" tiếng Anh là "bother"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

bother

Danh từ
/ˈbɑðər/

Ví dụ câu với làm phiền / bother

  1. 1

    Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.

    Sorry to bother you.

  2. 2

    Bạn có thể giúp tôi không? Tôi đang làm phiền bạn.

    Can you help me? I'm bothering you.

Ghi chú dùng từ làm phiền

Làm phiền là hành động gây phiền hà, quấy rầy người khác. Các từ liên quan: disturb (quấy rầy), annoy (làm phiền), inconvenience (gây bất tiện).

Video minh hoạ làm phiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với làm phiền

Câu hỏi thường gặp về "làm phiền"

Làm phiền tiếng Anh là gì?

Làm phiền tiếng Anh là "bother" (danh từ), nghĩa là: Sự làm phiền hoặc quấy rầy ai đó.

"bother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"bother" nghĩa tiếng Việt là "làm phiền". Làm phiền là hành động gây phiền hà, quấy rầy người khác.

Phát âm "bother" như thế nào?

"bother" có phiên âm IPA /ˈbɑðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "bother"?

Sorry to bother you. — Xin lỗi vì đã làm phiền bạn.