Tiếng Việt
Phiền lòng tiếng Anh là gì?
phiền lòng tiếng Anh là bother /ˈbɑːðər/. Sự phiền muộn hoặc lo lắng do điều gì đó gây ra.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
bother
Ví dụ câu với phiền lòng / bother
- 1
Điều đó làm tôi phiền lòng suốt cả ngày.
That issue has been bothering me all day.
- 2
Đừng làm phiền tôi khi tôi đang làm việc.
Please don't bother me while I am working.
Ghi chú dùng từ phiền lòng
Phiền lòng thể hiện sự không thoải mái hoặc lo lắng. Các từ liên quan gồm 'annoy' (làm phiền), 'disturb' (quấy rầy), 'worry' (lo lắng).
Video minh hoạ phiền lòng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với phiền lòng
Câu hỏi thường gặp về "phiền lòng"
Phiền lòng tiếng Anh là gì?
Phiền lòng tiếng Anh là "bother" (danh từ), nghĩa là: Sự phiền muộn hoặc lo lắng do điều gì đó gây ra.
"bother" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"bother" nghĩa tiếng Việt là "phiền lòng". Phiền lòng thể hiện sự không thoải mái hoặc lo lắng.
Phát âm "bother" như thế nào?
"bother" có phiên âm IPA /ˈbɑːðər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "bother"?
That issue has been bothering me all day. — Điều đó làm tôi phiền lòng suốt cả ngày.