Tiếng Việt
Đừng làm tôi thất vọng tiếng Anh là gì?
đừng làm tôi thất vọng tiếng Anh là don’t disappoint me /doʊnt ˌdɪsəˈpɔɪnt mi/. Đừng làm tôi thất vọng, hãy làm điều gì đó khiến tôi hài lòng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
don’t disappoint me
Ví dụ câu với đừng làm tôi thất vọng / don’t disappoint me
- 1
Please don’t disappoint me this time.
Làm ơn đừng làm tôi thất vọng lần này.
- 2
I trust you, don’t disappoint me.
Tôi tin bạn, đừng làm tôi thất vọng.
Ghi chú dùng từ đừng làm tôi thất vọng
Cụm từ thể hiện mong muốn người khác không làm mình thất vọng. Các từ liên quan: disappoint (làm thất vọng), expectation (kỳ vọng), trust (tin tưởng).
Video minh hoạ đừng làm tôi thất vọng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đừng làm tôi thất vọng
Câu hỏi thường gặp về "đừng làm tôi thất vọng"
Đừng làm tôi thất vọng tiếng Anh là gì?
Đừng làm tôi thất vọng tiếng Anh là "don’t disappoint me" (cụm từ), nghĩa là: Đừng làm tôi thất vọng, hãy làm điều gì đó khiến tôi hài lòng.
"don’t disappoint me" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"don’t disappoint me" nghĩa tiếng Việt là "đừng làm tôi thất vọng". Cụm từ thể hiện mong muốn người khác không làm mình thất vọng.
Phát âm "don’t disappoint me" như thế nào?
"don’t disappoint me" có phiên âm IPA /doʊnt ˌdɪsəˈpɔɪnt mi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "don’t disappoint me"?
Làm ơn đừng làm tôi thất vọng lần này. — Please don’t disappoint me this time.