Tiếng Việt
Dùng luận điệu để lẩn tránh tiếng Anh là gì?
Dùng luận điệu để lẩn tránh tiếng Anh là evade with rhetoric /ɪˈveɪd wɪð ˈrɛtərɪk/. Dùng ngôn từ hoa mỹ hoặc biện hộ để tránh né hoặc thoái thác trách nhiệm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
evade with rhetoric
Ví dụ câu với Dùng luận điệu để lẩn tránh / evade with rhetoric
- 1
Anh ấy thường dùng luận điệu để tránh né trách nhiệm trong công việc.
He often evades responsibility with rhetoric.
- 2
Chính trị gia này đã dùng luận điệu để lẩn tránh câu hỏi khó.
This politician evades difficult questions with rhetoric.
Ghi chú dùng từ Dùng luận điệu để lẩn tránh
Dùng luận điệu để lẩn tránh nghĩa là sử dụng lời lẽ khéo léo hoặc hoa mỹ để tránh né trách nhiệm hoặc câu hỏi. Các từ liên quan: 'dodge' (trốn tránh), 'avoid' (tránh xa), 'equivocate' (nói lập lờ).
Video minh hoạ Dùng luận điệu để lẩn tránh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dùng luận điệu để lẩn tránh
Câu hỏi thường gặp về "Dùng luận điệu để lẩn tránh"
Dùng luận điệu để lẩn tránh tiếng Anh là gì?
Dùng luận điệu để lẩn tránh tiếng Anh là "evade with rhetoric" (động từ), nghĩa là: Dùng ngôn từ hoa mỹ hoặc biện hộ để tránh né hoặc thoái thác trách nhiệm.
"evade with rhetoric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"evade with rhetoric" nghĩa tiếng Việt là "Dùng luận điệu để lẩn tránh". Dùng luận điệu để lẩn tránh nghĩa là sử dụng lời lẽ khéo léo hoặc hoa mỹ để tránh né trách nhiệm hoặc câu hỏi.
Phát âm "evade with rhetoric" như thế nào?
"evade with rhetoric" có phiên âm IPA /ɪˈveɪd wɪð ˈrɛtərɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "evade with rhetoric"?
He often evades responsibility with rhetoric. — Anh ấy thường dùng luận điệu để tránh né trách nhiệm trong công việc.