Tiếng Việt
Miệng lưỡi tiếng Anh là gì?
miệng lưỡi tiếng Anh là Rhetoric /ˈrɛtərɪk/. Nghệ thuật dùng lời nói để thuyết phục hoặc gây ấn tượng, thường mang tính hoa mỹ hoặc lừa dối.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Rhetoric
Ví dụ câu với miệng lưỡi / Rhetoric
- 1
Anh ấy sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để thuyết phục khách hàng.
He used rhetoric to persuade the customers.
- 2
Lời lẽ của cô ấy rất hoa mỹ nhưng thiếu chân thực.
Her rhetoric was very flowery but lacked sincerity.
Ghi chú dùng từ miệng lưỡi
Miệng lưỡi đề cập đến khả năng sử dụng lời nói để thuyết phục hoặc gây ấn tượng. Các thuật ngữ liên quan gồm 'persuasion' (thuyết phục), 'oratory' (nghệ thuật hùng biện), 'discourse' (ngôn luận).
Video minh hoạ miệng lưỡi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với miệng lưỡi
Câu hỏi thường gặp về "miệng lưỡi"
Miệng lưỡi tiếng Anh là gì?
Miệng lưỡi tiếng Anh là "Rhetoric" (danh từ), nghĩa là: Nghệ thuật dùng lời nói để thuyết phục hoặc gây ấn tượng, thường mang tính hoa mỹ hoặc lừa dối.
"Rhetoric" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Rhetoric" nghĩa tiếng Việt là "miệng lưỡi". Miệng lưỡi đề cập đến khả năng sử dụng lời nói để thuyết phục hoặc gây ấn tượng.
Phát âm "Rhetoric" như thế nào?
"Rhetoric" có phiên âm IPA /ˈrɛtərɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Rhetoric"?
He used rhetoric to persuade the customers. — Anh ấy sử dụng ngôn ngữ hoa mỹ để thuyết phục khách hàng.