The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Môn tu từ tiếng Anh là gì?

Môn tu từ tiếng Anh là Rhetoric Studies /ˈrɛtərɪk ˈstʌdiz/. Nghiên cứu về nghệ thuật lập luận và thuyết phục trong lời nói và văn viết.

Hình minh hoạ "Môn tu từ" tiếng Anh là "Rhetoric Studies"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Rhetoric Studies

Danh từ
/ˈrɛtərɪk ˈstʌdiz/

Ví dụ câu với Môn tu từ / Rhetoric Studies

  1. 1

    Anh ấy học môn tu từ để nâng cao kỹ năng thuyết trình của mình.

    He studies rhetoric to improve his presentation skills.

  2. 2

    Môn tu từ giúp chúng ta hiểu cách sử dụng ngôn ngữ để thuyết phục người khác.

    Rhetoric helps us understand how to use language to persuade others.

Ghi chú dùng từ Môn tu từ

Môn tu từ là lĩnh vực nghiên cứu về nghệ thuật thuyết phục qua ngôn ngữ. Các thuật ngữ liên quan: 'persuasion' (sự thuyết phục), 'argument' (lập luận), 'eloquence' (lời lẽ lưu loát).

Video minh hoạ Môn tu từ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Môn tu từ

Câu hỏi thường gặp về "Môn tu từ"

Môn tu từ tiếng Anh là gì?

Môn tu từ tiếng Anh là "Rhetoric Studies" (danh từ), nghĩa là: Nghiên cứu về nghệ thuật lập luận và thuyết phục trong lời nói và văn viết.

"Rhetoric Studies" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Rhetoric Studies" nghĩa tiếng Việt là "Môn tu từ". Môn tu từ là lĩnh vực nghiên cứu về nghệ thuật thuyết phục qua ngôn ngữ.

Phát âm "Rhetoric Studies" như thế nào?

"Rhetoric Studies" có phiên âm IPA /ˈrɛtərɪk ˈstʌdiz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Rhetoric Studies"?

He studies rhetoric to improve his presentation skills. — Anh ấy học môn tu từ để nâng cao kỹ năng thuyết trình của mình.