Tiếng Việt
Dung thân tiếng Anh là gì?
Dung thân tiếng Anh là settle down /ˈsɛtl daʊn/. Ổn định cuộc sống sau thời gian di chuyển hoặc thay đổi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
settle down
Ví dụ câu với Dung thân / settle down
- 1
Sau nhiều năm đi làm xa, anh ấy muốn settle down ở quê.
After many years of working abroad, he wants to settle down in his hometown.
- 2
Cô ấy đã quyết định settle down và bắt đầu một cuộc sống mới.
She decided to settle down and start a new life.
Ghi chú dùng từ Dung thân
Dung thân là hành động ổn định cuộc sống, thường sau thời gian di chuyển hoặc thay đổi. Các từ liên quan: 'establish oneself' (tự lập), 'reside' (cư trú), 'settlement' (khu định cư).
Video minh hoạ Dung thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dung thân
Câu hỏi thường gặp về "Dung thân"
Dung thân tiếng Anh là gì?
Dung thân tiếng Anh là "settle down" (động từ), nghĩa là: Ổn định cuộc sống sau thời gian di chuyển hoặc thay đổi.
"settle down" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"settle down" nghĩa tiếng Việt là "Dung thân". Dung thân là hành động ổn định cuộc sống, thường sau thời gian di chuyển hoặc thay đổi.
Phát âm "settle down" như thế nào?
"settle down" có phiên âm IPA /ˈsɛtl daʊn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "settle down"?
After many years of working abroad, he wants to settle down in his hometown. — Sau nhiều năm đi làm xa, anh ấy muốn settle down ở quê.