Tiếng Việt
Dung tục tiếng Anh là gì?
dung tục tiếng Anh là vulgar /ˈvʌlɡər/. Thô tục, không lịch sự hoặc phù hợp trong cách cư xử hoặc ngôn ngữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
vulgar
Ví dụ câu với dung tục / vulgar
- 1
Anh ấy sử dụng ngôn ngữ dung tục trong cuộc trò chuyện của mình.
He used vulgar language during his speech.
- 2
Nội dung này quá dung tục cho trẻ em.
This content is too vulgar for children.
Ghi chú dùng từ dung tục
Từ 'vulgar' mô tả hành động hoặc ngôn ngữ thô tục, thiếu lịch sự. Các từ liên quan gồm 'coarse' (thô tục), 'indecent' (khiếm nhã), và 'profane' (xúc phạm tôn giáo hoặc thiêng liêng).
Video minh hoạ dung tục
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với dung tục
Câu hỏi thường gặp về "dung tục"
Dung tục tiếng Anh là gì?
Dung tục tiếng Anh là "vulgar" (tính từ), nghĩa là: Thô tục, không lịch sự hoặc phù hợp trong cách cư xử hoặc ngôn ngữ.
"vulgar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"vulgar" nghĩa tiếng Việt là "dung tục". Từ 'vulgar' mô tả hành động hoặc ngôn ngữ thô tục, thiếu lịch sự.
Phát âm "vulgar" như thế nào?
"vulgar" có phiên âm IPA /ˈvʌlɡər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "vulgar"?
He used vulgar language during his speech. — Anh ấy sử dụng ngôn ngữ dung tục trong cuộc trò chuyện của mình.