The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đúng với tiếng Anh là gì?

đúng với tiếng Anh là true to /truː tuː/. Chính xác, trung thành với nguyên tắc hoặc đặc điểm ban đầu.

Hình minh hoạ "đúng với" tiếng Anh là "true to"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

true to

Tính từ
/truː tuː/

Ví dụ câu với đúng với / true to

  1. 1

    Cô ấy luôn trung thành với nguyên tắc của mình.

    She is always true to her principles.

  2. 2

    Anh ấy sống đúng với lời hứa của mình.

    He lives true to his promises.

Ghi chú dùng từ đúng với

Từ này mang nghĩa trung thành hoặc phù hợp với đặc điểm ban đầu. Các từ liên quan gồm 'faithful' (trung thành), 'loyal' (trung thành, trung thực), 'authentic' (chính hãng, xác thực).

Video minh hoạ đúng với

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đúng với

Câu hỏi thường gặp về "đúng với"

Đúng với tiếng Anh là gì?

Đúng với tiếng Anh là "true to" (tính từ), nghĩa là: Chính xác, trung thành với nguyên tắc hoặc đặc điểm ban đầu.

"true to" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"true to" nghĩa tiếng Việt là "đúng với". Từ này mang nghĩa trung thành hoặc phù hợp với đặc điểm ban đầu.

Phát âm "true to" như thế nào?

"true to" có phiên âm IPA /truː tuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "true to"?

She is always true to her principles. — Cô ấy luôn trung thành với nguyên tắc của mình.