Tiếng Việt
Quả thế tiếng Anh là gì?
quả thế tiếng Anh là that’s true /ðæts truː/. Đúng vậy, đúng như vậy.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
that’s true
Ví dụ câu với quả thế / that’s true
- 1
Bạn đã làm đúng rồi, quả thế.
You did it right, that's true.
- 2
Quả thế, tôi đã quên mất cuộc họp.
That's true, I forgot about the meeting.
Ghi chú dùng từ quả thế
Cụm từ thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận sự đúng đắn của điều gì đó. Các từ liên quan: 'đúng', 'thật vậy', 'đúng như vậy'.
Video minh hoạ quả thế
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quả thế
Câu hỏi thường gặp về "quả thế"
Quả thế tiếng Anh là gì?
Quả thế tiếng Anh là "that’s true" (cụm từ), nghĩa là: Đúng vậy, đúng như vậy.
"that’s true" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"that’s true" nghĩa tiếng Việt là "quả thế". Cụm từ thể hiện sự đồng ý hoặc xác nhận sự đúng đắn của điều gì đó.
Phát âm "that’s true" như thế nào?
"that’s true" có phiên âm IPA /ðæts truː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "that’s true"?
You did it right, that's true. — Bạn đã làm đúng rồi, quả thế.