The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chân ái tiếng Anh là gì?

chân ái tiếng Anh là true love /truː lʌv/. Tình yêu chân thành và sâu đậm giữa hai người.

Hình minh hoạ "chân ái" tiếng Anh là "true love"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

true love

Danh từ
/truː lʌv/

Ví dụ câu với chân ái / true love

  1. 1

    Họ đã tìm thấy chân ái của đời mình sau nhiều năm chờ đợi.

    They found their true love after many years of waiting.

  2. 2

    Chân ái là điều thiêng liêng và quý giá trong cuộc sống.

    True love is a sacred and precious thing in life.

Ghi chú dùng từ chân ái

Chân ái đề cập đến tình yêu đích thực, chân thành. Các từ liên quan: 'tình yêu' (love), 'tình cảm' (affection), 'người yêu' (lover).

Video minh hoạ chân ái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chân ái

Câu hỏi thường gặp về "chân ái"

Chân ái tiếng Anh là gì?

Chân ái tiếng Anh là "true love" (danh từ), nghĩa là: Tình yêu chân thành và sâu đậm giữa hai người.

"true love" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"true love" nghĩa tiếng Việt là "chân ái". Chân ái đề cập đến tình yêu đích thực, chân thành.

Phát âm "true love" như thế nào?

"true love" có phiên âm IPA /truː lʌv/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "true love"?

They found their true love after many years of waiting. — Họ đã tìm thấy chân ái của đời mình sau nhiều năm chờ đợi.