Tiếng Việt
Bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
bổ nhiệm tiếng Anh là apppoint /əˈpɔɪnt/. Sự chỉ định hoặc bổ nhiệm ai vào một vị trí hoặc chức vụ chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apppoint
Ví dụ câu với bổ nhiệm / apppoint
- 1
Ông ấy đã nhận được bổ nhiệm làm giám đốc công ty.
He received an appointment as the company's director.
- 2
Bổ nhiệm mới sẽ bắt đầu công việc vào tuần tới.
The new appointment will start work next week.
Ghi chú dùng từ bổ nhiệm
Bổ nhiệm là quá trình chỉ định ai đó vào một vị trí chính thức. Các từ liên quan gồm có 'appointment' (sự bổ nhiệm), 'designate' (chỉ định), 'assignment' (nhiệm vụ).
Video minh hoạ bổ nhiệm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bổ nhiệm
Câu hỏi thường gặp về "bổ nhiệm"
Bổ nhiệm tiếng Anh là gì?
Bổ nhiệm tiếng Anh là "apppoint" (danh từ), nghĩa là: Sự chỉ định hoặc bổ nhiệm ai vào một vị trí hoặc chức vụ chính thức.
"apppoint" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apppoint" nghĩa tiếng Việt là "bổ nhiệm". Bổ nhiệm là quá trình chỉ định ai đó vào một vị trí chính thức.
Phát âm "apppoint" như thế nào?
"apppoint" có phiên âm IPA /əˈpɔɪnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apppoint"?
He received an appointment as the company's director. — Ông ấy đã nhận được bổ nhiệm làm giám đốc công ty.