The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được cấp bởi tiếng Anh là gì?

được cấp bởi tiếng Anh là be issued by /bi ˈɪʃuːd baɪ/. được cấp bởi, do ai đó phát hành hoặc ban hành.

Hình minh hoạ "được cấp bởi" tiếng Anh là "be issued by"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be issued by

Động từ
/bi ˈɪʃuːd baɪ/

Ví dụ câu với được cấp bởi / be issued by

  1. 1

    Giấy phép này được cấp bởi chính phủ.

    This license is issued by the government.

  2. 2

    Chứng chỉ này được cấp bởi trường đại học.

    This certificate is issued by the university.

Ghi chú dùng từ được cấp bởi

Thường dùng để chỉ việc giấy tờ, tài liệu hoặc chứng chỉ do tổ chức hoặc cá nhân cấp phát. Các từ liên quan: 'issue' (phát hành), 'authorize' (ủy quyền), 'approve' (chấp thuận).

Video minh hoạ được cấp bởi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được cấp bởi

Câu hỏi thường gặp về "được cấp bởi"

Được cấp bởi tiếng Anh là gì?

Được cấp bởi tiếng Anh là "be issued by" (động từ), nghĩa là: được cấp bởi, do ai đó phát hành hoặc ban hành.

"be issued by" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be issued by" nghĩa tiếng Việt là "được cấp bởi". Thường dùng để chỉ việc giấy tờ, tài liệu hoặc chứng chỉ do tổ chức hoặc cá nhân cấp phát.

Phát âm "be issued by" như thế nào?

"be issued by" có phiên âm IPA /bi ˈɪʃuːd baɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be issued by"?

This license is issued by the government. — Giấy phép này được cấp bởi chính phủ.