The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được cấp phép tiếng Anh là gì?

được cấp phép tiếng Anh là be licensed /bi ˈlaɪsənst/. được cấp phép, có giấy phép hợp lệ để thực hiện hoạt động hoặc sử dụng một thứ gì đó.

Hình minh hoạ "được cấp phép" tiếng Anh là "be licensed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

be licensed

Động từ
/bi ˈlaɪsənst/

Ví dụ câu với được cấp phép / be licensed

  1. 1

    Ô tô này đã được cấp phép lưu hành trên đường.

    This car is licensed to operate on the road.

  2. 2

    Bạn cần được cấp phép để mở nhà hàng.

    You need to be licensed to open a restaurant.

Ghi chú dùng từ được cấp phép

Được cấp phép là quá trình hoặc trạng thái có giấy phép hợp lệ để làm gì đó. Các từ liên quan gồm có 'license' (giấy phép), 'permit' (giấy phép tạm thời), 'certification' (chứng nhận).

Video minh hoạ được cấp phép

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được cấp phép

Câu hỏi thường gặp về "được cấp phép"

Được cấp phép tiếng Anh là gì?

Được cấp phép tiếng Anh là "be licensed" (động từ), nghĩa là: được cấp phép, có giấy phép hợp lệ để thực hiện hoạt động hoặc sử dụng một thứ gì đó.

"be licensed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"be licensed" nghĩa tiếng Việt là "được cấp phép". Được cấp phép là quá trình hoặc trạng thái có giấy phép hợp lệ để làm gì đó.

Phát âm "be licensed" như thế nào?

"be licensed" có phiên âm IPA /bi ˈlaɪsənst/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "be licensed"?

This car is licensed to operate on the road. — Ô tô này đã được cấp phép lưu hành trên đường.