Tiếng Việt
Được cấp tiếng Anh là gì?
được cấp tiếng Anh là be issued /bi ˈɪʃuːd/. được cấp phát hoặc phát hành chính thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be issued
Ví dụ câu với được cấp / be issued
- 1
Giấy phép lái xe của anh ấy đã được cấp.
His driver's license has been issued.
- 2
Thư mời đã được cấp vào ngày hôm qua.
The invitation was issued yesterday.
Ghi chú dùng từ được cấp
Được cấp thường liên quan đến việc cấp phát giấy tờ hoặc tài liệu. Các từ liên quan gồm 'issue' (phát hành), 'distribute' (phân phát), 'authorize' (ủy quyền).
Video minh hoạ được cấp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được cấp
Câu hỏi thường gặp về "được cấp"
Được cấp tiếng Anh là gì?
Được cấp tiếng Anh là "be issued" (động từ), nghĩa là: được cấp phát hoặc phát hành chính thức.
"be issued" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be issued" nghĩa tiếng Việt là "được cấp". Được cấp thường liên quan đến việc cấp phát giấy tờ hoặc tài liệu.
Phát âm "be issued" như thế nào?
"be issued" có phiên âm IPA /bi ˈɪʃuːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be issued"?
His driver's license has been issued. — Giấy phép lái xe của anh ấy đã được cấp.