Tiếng Việt
Được đánh giá cao tiếng Anh là gì?
được đánh giá cao tiếng Anh là highly regarded /ˈhaɪli rɪˈɡɑːdɪd/. được đánh giá cao, có giá trị hoặc uy tín lớn trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
highly regarded
Ví dụ câu với được đánh giá cao / highly regarded
- 1
Anh ấy là một nhà khoa học được đánh giá cao trong cộng đồng nghiên cứu.
He is a highly regarded scientist in the research community.
- 2
Công ty này nổi tiếng với sản phẩm chất lượng cao và được đánh giá cao.
This company is famous for its high-quality products and is highly regarded.
Ghi chú dùng từ được đánh giá cao
Từ này mô tả mức độ tôn trọng hoặc đánh giá tích cực dành cho ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: respected (được kính trọng), esteemed (được kính mộ), reputable (uy tín).
Video minh hoạ được đánh giá cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được đánh giá cao
Câu hỏi thường gặp về "được đánh giá cao"
Được đánh giá cao tiếng Anh là gì?
Được đánh giá cao tiếng Anh là "highly regarded" (tính từ), nghĩa là: được đánh giá cao, có giá trị hoặc uy tín lớn trong cộng đồng hoặc lĩnh vực nào đó.
"highly regarded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"highly regarded" nghĩa tiếng Việt là "được đánh giá cao". Từ này mô tả mức độ tôn trọng hoặc đánh giá tích cực dành cho ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "highly regarded" như thế nào?
"highly regarded" có phiên âm IPA /ˈhaɪli rɪˈɡɑːdɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "highly regarded"?
He is a highly regarded scientist in the research community. — Anh ấy là một nhà khoa học được đánh giá cao trong cộng đồng nghiên cứu.