Tiếng Việt
Giá cao tiếng Anh là gì?
Giá cao tiếng Anh là High price /haɪ praɪs/. Giá cao đề cập đến mức giá bán của một sản phẩm hoặc dịch vụ vượt quá mức trung bình hoặc mong đợi, thường gây khó khăn cho người tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
High price
Ví dụ câu với Giá cao / High price
- 1
Sản phẩm này có giá cao hơn so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường.
This product has a high price compared to similar items on the market.
- 2
Giá cao của nhà đất khiến nhiều người không thể mua được.
The high price of real estate makes it unaffordable for many people.
Ghi chú dùng từ Giá cao
Giá cao thường liên quan đến các thuật ngữ như 'costly' (đắt đỏ), 'expensive' (đắt tiền), và 'premium' (cao cấp).
Video minh hoạ Giá cao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giá cao
Câu hỏi thường gặp về "Giá cao"
Giá cao tiếng Anh là gì?
Giá cao tiếng Anh là "High price" (danh từ), nghĩa là: Giá cao đề cập đến mức giá bán của một sản phẩm hoặc dịch vụ vượt quá mức trung bình hoặc mong đợi, thường gây khó khăn cho người tiêu dùng.
"High price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"High price" nghĩa tiếng Việt là "Giá cao". Giá cao thường liên quan đến các thuật ngữ như 'costly' (đắt đỏ), 'expensive' (đắt tiền), và 'premium' (cao cấp).
Phát âm "High price" như thế nào?
"High price" có phiên âm IPA /haɪ praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "High price"?
This product has a high price compared to similar items on the market. — Sản phẩm này có giá cao hơn so với các sản phẩm cùng loại trên thị trường.