Tiếng Việt
Tên thánh tiếng Anh là gì?
tên thánh tiếng Anh là christian name /ˈkrɪsʧən neɪm/. Tên gọi riêng của người theo đạo Kitô, thường là tên đặt khi rửa tội.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
christian name
Ví dụ câu với tên thánh / christian name
- 1
His Christian name is John.
Tên thánh của anh ấy là John.
- 2
She changed her Christian name after converting to Christianity.
Cô ấy đã đổi tên thánh sau khi chuyển sang đạo Kitô.
Ghi chú dùng từ tên thánh
Tên thánh là tên cá nhân theo đạo Kitô, khác với tên họ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'surname' (họ), 'given name' (tên riêng), 'baptism' (lễ rửa tội).
Video minh hoạ tên thánh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tên thánh
Câu hỏi thường gặp về "tên thánh"
Tên thánh tiếng Anh là gì?
Tên thánh tiếng Anh là "christian name" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi riêng của người theo đạo Kitô, thường là tên đặt khi rửa tội.
"christian name" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"christian name" nghĩa tiếng Việt là "tên thánh". Tên thánh là tên cá nhân theo đạo Kitô, khác với tên họ.
Phát âm "christian name" như thế nào?
"christian name" có phiên âm IPA /ˈkrɪsʧən neɪm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "christian name"?
Tên thánh của anh ấy là John. — His Christian name is John.