Tiếng Việt
Được gây béo tiếng Anh là gì?
được gây béo tiếng Anh là to be fattened /tuː biː ˈfætnd/. trở nên béo do quá trình gây béo hoặc ăn uống quá mức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be fattened
Ví dụ câu với được gây béo / to be fattened
- 1
Con mèo đã được gây béo để trông dễ thương hơn.
The cat was fattened up to look cuter.
- 2
Chúng tôi đã được gây béo bằng cách cho ăn nhiều hơn.
We were fattened by feeding us more.
Ghi chú dùng từ được gây béo
Văn phạm: Động từ. Liên quan: 'gây béo' (to cause fattening), 'béo phì' (obesity), 'ăn nhiều' (overeating).
Video minh hoạ được gây béo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được gây béo
Câu hỏi thường gặp về "được gây béo"
Được gây béo tiếng Anh là gì?
Được gây béo tiếng Anh là "to be fattened" (động từ), nghĩa là: trở nên béo do quá trình gây béo hoặc ăn uống quá mức.
"to be fattened" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be fattened" nghĩa tiếng Việt là "được gây béo". Văn phạm: Động từ.
Phát âm "to be fattened" như thế nào?
"to be fattened" có phiên âm IPA /tuː biː ˈfætnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be fattened"?
The cat was fattened up to look cuter. — Con mèo đã được gây béo để trông dễ thương hơn.