The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được giao tiếng Anh là gì?

được giao tiếng Anh là to be assigned /tuː biː əˈsaɪnd/. được giao phó nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

Hình minh hoạ "được giao" tiếng Anh là "to be assigned"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be assigned

Động từ
/tuː biː əˈsaɪnd/

Ví dụ câu với được giao / to be assigned

  1. 1

    Tôi được giao nhiệm vụ quản lý dự án này.

    I was assigned the task of managing this project.

  2. 2

    Cô ấy được giao công việc mới vào tuần trước.

    She was assigned a new job last week.

Ghi chú dùng từ được giao

Được giao là quá trình nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ. Các từ liên quan: giao (assign), nhiệm vụ (task), trách nhiệm (responsibility).

Video minh hoạ được giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được giao

Câu hỏi thường gặp về "được giao"

Được giao tiếng Anh là gì?

Được giao tiếng Anh là "to be assigned" (động từ), nghĩa là: được giao phó nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

"to be assigned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be assigned" nghĩa tiếng Việt là "được giao". Được giao là quá trình nhận trách nhiệm hoặc nhiệm vụ.

Phát âm "to be assigned" như thế nào?

"to be assigned" có phiên âm IPA /tuː biː əˈsaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be assigned"?

I was assigned the task of managing this project. — Tôi được giao nhiệm vụ quản lý dự án này.