The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao tiếng Anh là gì?

hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao tiếng Anh là Fulfill assigned duties well /fʊlˈfɪl əˈsaɪnd ˈdjuːtiz wɛl/. Thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao.

Hình minh hoạ "hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao" tiếng Anh là "Fulfill assigned duties well"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Fulfill assigned duties well

Cụm từ
/fʊlˈfɪl əˈsaɪnd ˈdjuːtiz wɛl/

Ví dụ câu với hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao / Fulfill assigned duties well

  1. 1

    He always fulfills his assigned duties well at work.

    Anh ấy luôn hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao tại nơi làm việc.

  2. 2

    She fulfilled her assigned duties well during the project.

    Cô ấy đã hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao trong dự án.

Ghi chú dùng từ hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao

Cụm từ này mô tả việc hoàn thành tốt các trách nhiệm được giao. Các từ liên quan: duty (nghĩa vụ), responsibility (trách nhiệm), obligation (nghĩa vụ).

Video minh hoạ hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao

Câu hỏi thường gặp về "hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao"

Hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao tiếng Anh là gì?

Hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao tiếng Anh là "Fulfill assigned duties well" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện tốt các nhiệm vụ được giao.

"Fulfill assigned duties well" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Fulfill assigned duties well" nghĩa tiếng Việt là "hoàn thành tốt nhiệm vụ được giao". Cụm từ này mô tả việc hoàn thành tốt các trách nhiệm được giao.

Phát âm "Fulfill assigned duties well" như thế nào?

"Fulfill assigned duties well" có phiên âm IPA /fʊlˈfɪl əˈsaɪnd ˈdjuːtiz wɛl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Fulfill assigned duties well"?

Anh ấy luôn hoàn thành tốt các nhiệm vụ được giao tại nơi làm việc. — He always fulfills his assigned duties well at work.