Tiếng Việt
Quyền hạn được giao tiếng Anh là gì?
quyền hạn được giao tiếng Anh là Delegated authority /ˈdɛlɪɡeɪtɪd ɔːˈθɒrɪti/. Quyền hạn được giao cho một người hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ hoặc quyền hạn nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Delegated authority
Ví dụ câu với quyền hạn được giao / Delegated authority
- 1
Quyền hạn được giao cho trưởng phòng để quyết định các vấn đề quan trọng.
The delegated authority given to the manager allows him to make important decisions.
- 2
Các nhân viên có quyền hạn được giao để xử lý các vấn đề khách hàng.
Employees with delegated authority can handle customer issues.
Ghi chú dùng từ quyền hạn được giao
Quyền hạn được giao là quyền hạn chính thức trao cho cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ. Các thuật ngữ liên quan gồm 'authorization' (ủy quyền), 'empowerment' (trao quyền), và 'delegation' (ủy thác).
Video minh hoạ quyền hạn được giao
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền hạn được giao
Câu hỏi thường gặp về "quyền hạn được giao"
Quyền hạn được giao tiếng Anh là gì?
Quyền hạn được giao tiếng Anh là "Delegated authority" (danh từ), nghĩa là: Quyền hạn được giao cho một người hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ hoặc quyền hạn nhất định.
"Delegated authority" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Delegated authority" nghĩa tiếng Việt là "quyền hạn được giao". Quyền hạn được giao là quyền hạn chính thức trao cho cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện nhiệm vụ.
Phát âm "Delegated authority" như thế nào?
"Delegated authority" có phiên âm IPA /ˈdɛlɪɡeɪtɪd ɔːˈθɒrɪti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Delegated authority"?
The delegated authority given to the manager allows him to make important decisions. — Quyền hạn được giao cho trưởng phòng để quyết định các vấn đề quan trọng.