The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đuốc hoa tiếng Anh là gì?

đuốc hoa tiếng Anh là ceremonial torch /ˌsɛrəˈmoʊniəl tɔːrtʃ/. Đuốc hoa là một loại đuốc dùng trong các lễ hội hoặc nghi lễ trang trọng, thường có hình dáng đẹp và mang ý nghĩa tượng trưng.

Hình minh hoạ "đuốc hoa" tiếng Anh là "ceremonial torch"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

ceremonial torch

Danh từ
/ˌsɛrəˈmoʊniəl tɔːrtʃ/

Ví dụ câu với đuốc hoa / ceremonial torch

  1. 1

    Trong lễ hội, người ta cầm đuốc hoa để thể hiện sự trang nghiêm.

    During the festival, people carried ceremonial torches to show respect.

  2. 2

    Đuốc hoa được thắp sáng trong các buổi lễ đặc biệt.

    The ceremonial torch was lit during the special ceremony.

Ghi chú dùng từ đuốc hoa

Đuốc hoa là loại đuốc trang trí dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ quan trọng. Các từ liên quan: torch (đuốc), parade (diễu hành), ritual (nghi lễ).

Video minh hoạ đuốc hoa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đuốc hoa

Câu hỏi thường gặp về "đuốc hoa"

Đuốc hoa tiếng Anh là gì?

Đuốc hoa tiếng Anh là "ceremonial torch" (danh từ), nghĩa là: Đuốc hoa là một loại đuốc dùng trong các lễ hội hoặc nghi lễ trang trọng, thường có hình dáng đẹp và mang ý nghĩa tượng trưng.

"ceremonial torch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"ceremonial torch" nghĩa tiếng Việt là "đuốc hoa". Đuốc hoa là loại đuốc trang trí dùng trong các dịp lễ hội hoặc nghi lễ quan trọng.

Phát âm "ceremonial torch" như thế nào?

"ceremonial torch" có phiên âm IPA /ˌsɛrəˈmoʊniəl tɔːrtʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "ceremonial torch"?

During the festival, people carried ceremonial torches to show respect. — Trong lễ hội, người ta cầm đuốc hoa để thể hiện sự trang nghiêm.