Tiếng Việt
Đèn xì tiếng Anh là gì?
Đèn xì tiếng Anh là Welding torch /ˈwɛldɪŋ tɔːrʧ/. Đèn xì là dụng cụ dùng để tạo ra nhiệt cao nhằm hàn kim loại hoặc cắt kim loại trong công nghiệp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Welding torch
Ví dụ câu với Đèn xì / Welding torch
- 1
Thợ hàn sử dụng đèn xì để nối các mảnh kim loại.
The welder used a welding torch to join the metal pieces.
- 2
Trong quá trình sửa chữa, anh ấy cần một đèn xì để cắt thép.
During repair work, he needed a welding torch to cut the steel.
Ghi chú dùng từ Đèn xì
Đèn xì là thiết bị quan trọng trong hàn và cắt kim loại. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'arc welding' (hàn hồ quang), 'gas' (khí), 'metal' (kim loại).
Video minh hoạ Đèn xì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Đèn xì
Câu hỏi thường gặp về "Đèn xì"
Đèn xì tiếng Anh là gì?
Đèn xì tiếng Anh là "Welding torch" (danh từ), nghĩa là: Đèn xì là dụng cụ dùng để tạo ra nhiệt cao nhằm hàn kim loại hoặc cắt kim loại trong công nghiệp.
"Welding torch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Welding torch" nghĩa tiếng Việt là "Đèn xì". Đèn xì là thiết bị quan trọng trong hàn và cắt kim loại.
Phát âm "Welding torch" như thế nào?
"Welding torch" có phiên âm IPA /ˈwɛldɪŋ tɔːrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Welding torch"?
The welder used a welding torch to join the metal pieces. — Thợ hàn sử dụng đèn xì để nối các mảnh kim loại.