Tiếng Việt
Đuốc tuệ tiếng Anh là gì?
đuốc tuệ tiếng Anh là torch of wisdom /tɔːrtʃ əv ˈwɪz.dəm/. Biểu tượng của trí tuệ, kiến thức sáng suốt và dẫn đường trong học tập và cuộc sống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
torch of wisdom
Ví dụ câu với đuốc tuệ / torch of wisdom
- 1
Anh ấy đã trở thành đuốc tuệ cho các sinh viên của mình.
He has become a torch of wisdom for his students.
- 2
Cuốn sách này là đuốc tuệ giúp tôi hiểu rõ hơn về lịch sử.
This book is a torch of wisdom that helps me understand history better.
Ghi chú dùng từ đuốc tuệ
Đuốc tuệ tượng trưng cho trí tuệ sáng suốt, kiến thức dẫn đường. Các từ liên quan: 'wisdom' (trí tuệ), 'enlightenment' (giác ngộ), 'knowledge' (kiến thức).
Video minh hoạ đuốc tuệ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đuốc tuệ
Câu hỏi thường gặp về "đuốc tuệ"
Đuốc tuệ tiếng Anh là gì?
Đuốc tuệ tiếng Anh là "torch of wisdom" (danh từ), nghĩa là: Biểu tượng của trí tuệ, kiến thức sáng suốt và dẫn đường trong học tập và cuộc sống.
"torch of wisdom" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"torch of wisdom" nghĩa tiếng Việt là "đuốc tuệ". Đuốc tuệ tượng trưng cho trí tuệ sáng suốt, kiến thức dẫn đường.
Phát âm "torch of wisdom" như thế nào?
"torch of wisdom" có phiên âm IPA /tɔːrtʃ əv ˈwɪz.dəm/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "torch of wisdom"?
He has become a torch of wisdom for his students. — Anh ấy đã trở thành đuốc tuệ cho các sinh viên của mình.