Tiếng Việt
Ngọn đuốc tiếng Anh là gì?
ngọn đuốc tiếng Anh là torch /tɔːrʧ/. đèn pin hoặc đuốc dùng để chiếu sáng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại có đốt cháy hoặc đèn pin điện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
torch
Ví dụ câu với ngọn đuốc / torch
- 1
Chúng tôi mang theo một ngọn đuốc để đi trong rừng tối.
We carried a torch to walk through the dark forest.
- 2
Ngọn đuốc sáng rực rỡ trong đêm hội.
The torch burned brightly during the festival night.
Ghi chú dùng từ ngọn đuốc
Ngọn đuốc là dụng cụ phát sáng di động, dùng để chiếu sáng trong bóng tối. Các từ liên quan: flashlight (đèn pin), lantern (đèn lồng), candle (nến).
Video minh hoạ ngọn đuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với ngọn đuốc
Câu hỏi thường gặp về "ngọn đuốc"
Ngọn đuốc tiếng Anh là gì?
Ngọn đuốc tiếng Anh là "torch" (danh từ), nghĩa là: đèn pin hoặc đuốc dùng để chiếu sáng, thường làm bằng gỗ hoặc kim loại có đốt cháy hoặc đèn pin điện.
"torch" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"torch" nghĩa tiếng Việt là "ngọn đuốc". Ngọn đuốc là dụng cụ phát sáng di động, dùng để chiếu sáng trong bóng tối.
Phát âm "torch" như thế nào?
"torch" có phiên âm IPA /tɔːrʧ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "torch"?
We carried a torch to walk through the dark forest. — Chúng tôi mang theo một ngọn đuốc để đi trong rừng tối.