The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được hưởng đặc quyền tiếng Anh là gì?

được hưởng đặc quyền tiếng Anh là to be privileged /tuː biː ˈprɪvɪlɪdʒd/. được hưởng đặc quyền, có quyền lợi đặc biệt

Hình minh hoạ "được hưởng đặc quyền" tiếng Anh là "to be privileged"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be privileged

Động từ
/tuː biː ˈprɪvɪlɪdʒd/

Ví dụ câu với được hưởng đặc quyền / to be privileged

  1. 1

    Họ được hưởng đặc quyền trong công ty.

    They are privileged to have special rights in the company.

  2. 2

    Sinh viên này có đặc quyền sử dụng phòng hội thảo.

    This student has the privilege to use the conference room.

Ghi chú dùng từ được hưởng đặc quyền

Đặc quyền là quyền lợi đặc biệt mà một số người có được, như 'privilege', 'advantage', 'immunity'.

Video minh hoạ được hưởng đặc quyền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được hưởng đặc quyền

Câu hỏi thường gặp về "được hưởng đặc quyền"

Được hưởng đặc quyền tiếng Anh là gì?

Được hưởng đặc quyền tiếng Anh là "to be privileged" (động từ), nghĩa là: được hưởng đặc quyền, có quyền lợi đặc biệt

"to be privileged" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be privileged" nghĩa tiếng Việt là "được hưởng đặc quyền". Đặc quyền là quyền lợi đặc biệt mà một số người có được, như 'privilege', 'advantage', 'immunity'.

Phát âm "to be privileged" như thế nào?

"to be privileged" có phiên âm IPA /tuː biː ˈprɪvɪlɪdʒd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be privileged"?

They are privileged to have special rights in the company. — Họ được hưởng đặc quyền trong công ty.