Tiếng Việt
Được hưởng tiếng Anh là gì?
được hưởng tiếng Anh là to be entitled /tuː biː ˈɛntaɪtld/. được phép hoặc có quyền nhận hoặc hưởng lợi từ một điều gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be entitled
Ví dụ câu với được hưởng / to be entitled
- 1
Bạn sẽ được hưởng các quyền lợi sau khi ký hợp đồng.
You will be entitled to the benefits after signing the contract.
- 2
Người lao động được hưởng lương theo quy định của pháp luật.
Employees are entitled to wages according to legal regulations.
Ghi chú dùng từ được hưởng
Được hưởng là quyền hoặc lợi ích mà một người có thể nhận được. Các từ liên quan: 'quyền lợi' (benefits), 'phân phối' (distribution), 'quyền' (right).
Video minh hoạ được hưởng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được hưởng
Câu hỏi thường gặp về "được hưởng"
Được hưởng tiếng Anh là gì?
Được hưởng tiếng Anh là "to be entitled" (động từ), nghĩa là: được phép hoặc có quyền nhận hoặc hưởng lợi từ một điều gì đó.
"to be entitled" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be entitled" nghĩa tiếng Việt là "được hưởng". Được hưởng là quyền hoặc lợi ích mà một người có thể nhận được.
Phát âm "to be entitled" như thế nào?
"to be entitled" có phiên âm IPA /tuː biː ˈɛntaɪtld/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be entitled"?
You will be entitled to the benefits after signing the contract. — Bạn sẽ được hưởng các quyền lợi sau khi ký hợp đồng.