The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được biết tiếng Anh là gì?

được biết tiếng Anh là to be informed /tuː biː ɪnˈfɔːmd/. được biết là đã nhận được thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó.

Hình minh hoạ "được biết" tiếng Anh là "to be informed"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be informed

Động từ
/tuː biː ɪnˈfɔːmd/

Ví dụ câu với được biết / to be informed

  1. 1

    Tôi đã được biết về cuộc họp ngày mai.

    I was informed about the meeting tomorrow.

  2. 2

    Cô ấy được biết tin vui từ bác sĩ.

    She was informed of the good news by the doctor.

Ghi chú dùng từ được biết

Được biết dùng để diễn tả việc ai đó đã nhận được thông tin. Các từ liên quan gồm 'inform', 'notify', 'apprise' đều mang ý nghĩa truyền đạt thông tin.

Video minh hoạ được biết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được biết

Câu hỏi thường gặp về "được biết"

Được biết tiếng Anh là gì?

Được biết tiếng Anh là "to be informed" (động từ), nghĩa là: được biết là đã nhận được thông tin hoặc kiến thức về điều gì đó.

"to be informed" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be informed" nghĩa tiếng Việt là "được biết". Được biết dùng để diễn tả việc ai đó đã nhận được thông tin.

Phát âm "to be informed" như thế nào?

"to be informed" có phiên âm IPA /tuː biː ɪnˈfɔːmd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be informed"?

I was informed about the meeting tomorrow. — Tôi đã được biết về cuộc họp ngày mai.