The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Dược lâm sàng tiếng Anh là gì?

dược lâm sàng tiếng Anh là Clinical Pharmacy /ˈklɪnɪkl ˈfɑːməsi/. Dược lâm sàng là lĩnh vực chuyên về việc ứng dụng thuốc trong điều trị bệnh và chăm sóc bệnh nhân.

Hình minh hoạ "dược lâm sàng" tiếng Anh là "Clinical Pharmacy"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Clinical Pharmacy

Danh từ
/ˈklɪnɪkl ˈfɑːməsi/

Ví dụ câu với dược lâm sàng / Clinical Pharmacy

  1. 1

    The clinical pharmacy department collaborates closely with doctors to optimize medication therapy.

    Phòng dược lâm sàng hợp tác chặt chẽ với bác sĩ để tối ưu hóa điều trị bằng thuốc.

  2. 2

    Clinical pharmacy involves patient counseling and medication management.

    Dược lâm sàng bao gồm tư vấn cho bệnh nhân và quản lý thuốc.

Ghi chú dùng từ dược lâm sàng

Dược lâm sàng là một phần của ngành dược, liên quan đến việc sử dụng thuốc trong chăm sóc sức khỏe. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'pharmacology' (dược lý), 'medication management' (quản lý thuốc), và 'patient care' (chăm sóc bệnh nhân).

Video minh hoạ dược lâm sàng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với dược lâm sàng

Câu hỏi thường gặp về "dược lâm sàng"

Dược lâm sàng tiếng Anh là gì?

Dược lâm sàng tiếng Anh là "Clinical Pharmacy" (danh từ), nghĩa là: Dược lâm sàng là lĩnh vực chuyên về việc ứng dụng thuốc trong điều trị bệnh và chăm sóc bệnh nhân.

"Clinical Pharmacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Clinical Pharmacy" nghĩa tiếng Việt là "dược lâm sàng". Dược lâm sàng là một phần của ngành dược, liên quan đến việc sử dụng thuốc trong chăm sóc sức khỏe.

Phát âm "Clinical Pharmacy" như thế nào?

"Clinical Pharmacy" có phiên âm IPA /ˈklɪnɪkl ˈfɑːməsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Clinical Pharmacy"?

Phòng dược lâm sàng hợp tác chặt chẽ với bác sĩ để tối ưu hóa điều trị bằng thuốc. — The clinical pharmacy department collaborates closely with doctors to optimize medication therapy.