Tiếng Việt
Hiệu thuốc tiếng Anh là gì?
hiệu thuốc tiếng Anh là pharmacy /ˈfɑrməsi/. Hiệu thuốc là nơi bán thuốc và các sản phẩm y tế khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
pharmacy
Ví dụ câu với hiệu thuốc / pharmacy
- 1
Tôi cần đi đến hiệu thuốc để mua thuốc cảm lạnh.
I need to go to the pharmacy to buy cold medicine.
- 2
Hiệu thuốc gần nhà tôi mở cửa từ 8 giờ sáng.
The pharmacy near my house opens at 8 in the morning.
Ghi chú dùng từ hiệu thuốc
Hiệu thuốc là nơi cung cấp thuốc và dụng cụ y tế. Các từ liên quan: 'drugstore' (hiệu thuốc), 'medication' (thuốc), 'prescription' (đơn thuốc).
Video minh hoạ hiệu thuốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hiệu thuốc
Câu hỏi thường gặp về "hiệu thuốc"
Hiệu thuốc tiếng Anh là gì?
Hiệu thuốc tiếng Anh là "pharmacy" (danh từ), nghĩa là: Hiệu thuốc là nơi bán thuốc và các sản phẩm y tế khác.
"pharmacy" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"pharmacy" nghĩa tiếng Việt là "hiệu thuốc". Hiệu thuốc là nơi cung cấp thuốc và dụng cụ y tế.
Phát âm "pharmacy" như thế nào?
"pharmacy" có phiên âm IPA /ˈfɑrməsi/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "pharmacy"?
I need to go to the pharmacy to buy cold medicine. — Tôi cần đi đến hiệu thuốc để mua thuốc cảm lạnh.