Tiếng Việt
Được lòng ai tiếng Anh là gì?
được lòng ai tiếng Anh là to be in someone’s favor /tuː biː ɪn ˈsʌmwʌnz ˈfeɪvər/. được ai đó yêu thích hoặc ủng hộ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be in someone’s favor
Ví dụ câu với được lòng ai / to be in someone’s favor
- 1
Anh ấy luôn được lòng sếp vì làm việc chăm chỉ.
He is always in his boss's favor because he works hard.
- 2
Cô ấy đã được lòng tất cả mọi người trong nhóm.
She has been in everyone's favor in the group.
Ghi chú dùng từ được lòng ai
Từ này mô tả trạng thái được ai đó yêu thích hoặc ủng hộ. Các từ liên quan gồm 'popular' (phổ biến), 'favored' (được yêu thích), 'liked' (được thích).
Video minh hoạ được lòng ai
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được lòng ai
Câu hỏi thường gặp về "được lòng ai"
Được lòng ai tiếng Anh là gì?
Được lòng ai tiếng Anh là "to be in someone’s favor" (tính từ), nghĩa là: được ai đó yêu thích hoặc ủng hộ.
"to be in someone’s favor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be in someone’s favor" nghĩa tiếng Việt là "được lòng ai". Từ này mô tả trạng thái được ai đó yêu thích hoặc ủng hộ.
Phát âm "to be in someone’s favor" như thế nào?
"to be in someone’s favor" có phiên âm IPA /tuː biː ɪn ˈsʌmwʌnz ˈfeɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be in someone’s favor"?
He is always in his boss's favor because he works hard. — Anh ấy luôn được lòng sếp vì làm việc chăm chỉ.