The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ân tình tiếng Anh là gì?

ân tình tiếng Anh là favor /ˈfeɪvər/. Sự giúp đỡ hoặc ủng hộ mà một người dành cho người khác, thường dựa trên mối quan hệ thân thiết hoặc lòng tốt.

Hình minh hoạ "ân tình" tiếng Anh là "favor"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

favor

Danh từ
/ˈfeɪvər/

Ví dụ câu với ân tình / favor

  1. 1

    Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè của mình vì ân tình.

    He is always willing to help his friends out of favor.

  2. 2

    Cô ấy cảm thấy biết ơn vì những ân tình mà gia đình đã dành cho cô.

    She feels grateful for the favor her family has shown her.

Ghi chú dùng từ ân tình

Ân tình thể hiện mối quan hệ tốt đẹp và lòng biết ơn, liên quan đến các từ như 'kindness' (lòng tốt), 'gratitude' (lòng biết ơn), và 'support' (hỗ trợ).

Video minh hoạ ân tình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với ân tình

Câu hỏi thường gặp về "ân tình"

Ân tình tiếng Anh là gì?

Ân tình tiếng Anh là "favor" (danh từ), nghĩa là: Sự giúp đỡ hoặc ủng hộ mà một người dành cho người khác, thường dựa trên mối quan hệ thân thiết hoặc lòng tốt.

"favor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"favor" nghĩa tiếng Việt là "ân tình". Ân tình thể hiện mối quan hệ tốt đẹp và lòng biết ơn, liên quan đến các từ như 'kindness' (lòng tốt), 'gratitude' (lòng biết ơn), và 'support' (hỗ trợ).

Phát âm "favor" như thế nào?

"favor" có phiên âm IPA /ˈfeɪvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "favor"?

He is always willing to help his friends out of favor. — Anh ấy luôn sẵn lòng giúp đỡ bạn bè của mình vì ân tình.