Tiếng Việt
Được nhập quốc tịch tiếng Anh là gì?
được nhập quốc tịch tiếng Anh là be naturalized /bi ˈnætʃrəlaɪzd/. được cấp quốc tịch sau khi nhập cư hợp pháp vào một quốc gia.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
be naturalized
Ví dụ câu với được nhập quốc tịch / be naturalized
- 1
Anh ấy đã được nhập quốc tịch sau 5 năm sinh sống tại Canada.
He was naturalized after living in Canada for five years.
- 2
Việc được nhập quốc tịch giúp cô ấy có quyền bỏ phiếu trong cuộc bầu cử.
Being naturalized gives her the right to vote in elections.
Ghi chú dùng từ được nhập quốc tịch
Thuật ngữ này liên quan đến quá trình trở thành công dân hợp pháp của một quốc gia, như 'citizenship' (quốc tịch), 'immigration' (nhập cư), 'naturalization process' (quá trình nhập quốc tịch).
Video minh hoạ được nhập quốc tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được nhập quốc tịch
Câu hỏi thường gặp về "được nhập quốc tịch"
Được nhập quốc tịch tiếng Anh là gì?
Được nhập quốc tịch tiếng Anh là "be naturalized" (động từ), nghĩa là: được cấp quốc tịch sau khi nhập cư hợp pháp vào một quốc gia.
"be naturalized" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"be naturalized" nghĩa tiếng Việt là "được nhập quốc tịch". Thuật ngữ này liên quan đến quá trình trở thành công dân hợp pháp của một quốc gia, như 'citizenship' (quốc tịch), 'immigration' (nhập cư), 'naturalization process' (quá trình nhập quốc tịch).
Phát âm "be naturalized" như thế nào?
"be naturalized" có phiên âm IPA /bi ˈnætʃrəlaɪzd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "be naturalized"?
He was naturalized after living in Canada for five years. — Anh ấy đã được nhập quốc tịch sau 5 năm sinh sống tại Canada.