Tiếng Việt
Quốc tịch tiếng Anh là gì?
quốc tịch tiếng Anh là nationality /ˌnæʃəˈnæləti/. quốc tịch là danh xưng thể hiện quốc gia mà một người hoặc vật thuộc về.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
nationality
Ví dụ câu với quốc tịch / nationality
- 1
Anh ấy đã khai báo quốc tịch của mình là Việt Nam.
He declared his nationality as Vietnamese.
- 2
Bạn có thể cho biết quốc tịch của bạn không?
Can you tell me your nationality?
Ghi chú dùng từ quốc tịch
Quốc tịch liên quan đến citizenship, identity, và nationality. Các từ liên quan gồm: citizenship (quốc tịch hợp pháp), ethnicity (dân tộc), và passport (hộ chiếu).
Video minh hoạ quốc tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quốc tịch
- quốc tịch ÝItalian nationality
- quốc tịch MỹAmerican nationality
- quốc tịch ÚcAustralian nationality
- quốc tịch anhBritish nationality
- quốc tịch ĐứcGerman nationality
- quốc tịch phápFrench nationality
- quốc tịch ai cậpEgyptian nationality
- quốc tịch brazilBrazilian nationality
- quốc tịch canadaCanadian nationality
- quốc tịch hà lanDutch nationality
- quốc tịch hoa kỳAmerican nationality
- quốc tịch mexicoMexican nationality
Câu hỏi thường gặp về "quốc tịch"
Quốc tịch tiếng Anh là gì?
Quốc tịch tiếng Anh là "nationality" (danh từ), nghĩa là: quốc tịch là danh xưng thể hiện quốc gia mà một người hoặc vật thuộc về.
"nationality" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"nationality" nghĩa tiếng Việt là "quốc tịch". Quốc tịch liên quan đến citizenship, identity, và nationality.
Phát âm "nationality" như thế nào?
"nationality" có phiên âm IPA /ˌnæʃəˈnæləti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "nationality"?
He declared his nationality as Vietnamese. — Anh ấy đã khai báo quốc tịch của mình là Việt Nam.