Tiếng Việt
Nhập quốc tịch tiếng Anh là gì?
nhập quốc tịch tiếng Anh là Naturalization /ˌnætʃərəlaɪˈzeɪʃən/. Quá trình chính thức trở thành công dân của một quốc gia khác thông qua thủ tục hợp pháp.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Naturalization
Ví dụ câu với nhập quốc tịch / Naturalization
- 1
Anh ấy đã hoàn tất quá trình nhập quốc tịch để trở thành công dân Mỹ.
He completed the naturalization process to become a U.S. citizen.
- 2
Việc nhập quốc tịch thường yêu cầu thời gian cư trú và kiểm tra kiến thức về quốc gia đó.
Naturalization often requires residency and a knowledge test about the country.
Ghi chú dùng từ nhập quốc tịch
Nhập quốc tịch là quá trình trở thành công dân hợp pháp của một quốc gia khác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'citizenship' (quyền công dân), 'immigration' (di trú), 'visa' (thị thực).
Video minh hoạ nhập quốc tịch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với nhập quốc tịch
Câu hỏi thường gặp về "nhập quốc tịch"
Nhập quốc tịch tiếng Anh là gì?
Nhập quốc tịch tiếng Anh là "Naturalization" (danh từ), nghĩa là: Quá trình chính thức trở thành công dân của một quốc gia khác thông qua thủ tục hợp pháp.
"Naturalization" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Naturalization" nghĩa tiếng Việt là "nhập quốc tịch". Nhập quốc tịch là quá trình trở thành công dân hợp pháp của một quốc gia khác.
Phát âm "Naturalization" như thế nào?
"Naturalization" có phiên âm IPA /ˌnætʃərəlaɪˈzeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Naturalization"?
He completed the naturalization process to become a U.S. citizen. — Anh ấy đã hoàn tất quá trình nhập quốc tịch để trở thành công dân Mỹ.