Tiếng Việt
Được phép làm gì tiếng Anh là gì?
được phép làm gì tiếng Anh là to be permitted to do /tuː biː pərˈmɪtɪd tuː duː/. được cho phép làm gì theo quy định hoặc quyền hạn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be permitted to do
Ví dụ câu với được phép làm gì / to be permitted to do
- 1
Bạn được phép vào phòng sau 9 giờ sáng.
You are permitted to enter the room after 9 a.m.
- 2
Học sinh được phép sử dụng máy tính trong lớp học.
Students are permitted to use computers in class.
Ghi chú dùng từ được phép làm gì
Văn phạm 'được phép làm gì' thể hiện quyền hoặc sự cho phép để thực hiện hành động. Các từ liên quan: 'allow' (cho phép), 'permit' (cho phép, cho phép chính thức), 'authorization' (sự ủy quyền).
Video minh hoạ được phép làm gì
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được phép làm gì
Câu hỏi thường gặp về "được phép làm gì"
Được phép làm gì tiếng Anh là gì?
Được phép làm gì tiếng Anh là "to be permitted to do" (động từ), nghĩa là: được cho phép làm gì theo quy định hoặc quyền hạn.
"to be permitted to do" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be permitted to do" nghĩa tiếng Việt là "được phép làm gì". Văn phạm 'được phép làm gì' thể hiện quyền hoặc sự cho phép để thực hiện hành động.
Phát âm "to be permitted to do" như thế nào?
"to be permitted to do" có phiên âm IPA /tuː biː pərˈmɪtɪd tuː duː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be permitted to do"?
You are permitted to enter the room after 9 a.m. — Bạn được phép vào phòng sau 9 giờ sáng.