The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển báo chỗ quay xe tiếng Anh là gì?

biển báo chỗ quay xe tiếng Anh là u-turn permitted sign /ju-tɜrn pərˈmɪtəd saɪn/. Biển báo cho phép quay đầu xe tại chỗ.

Hình minh hoạ "biển báo chỗ quay xe" tiếng Anh là "u-turn permitted sign"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

u-turn permitted sign

Danh từ
/ju-tɜrn pərˈmɪtəd saɪn/

Ví dụ câu với biển báo chỗ quay xe / u-turn permitted sign

  1. 1

    You can see the u-turn permitted sign at the intersection.

    Bạn có thể thấy biển báo cho phép quay đầu xe tại ngã tư.

  2. 2

    Make sure to follow the u-turn permitted sign to avoid illegal turns.

    Hãy chắc chắn tuân theo biển báo cho phép quay đầu xe để tránh quay xe trái phép.

Ghi chú dùng từ biển báo chỗ quay xe

Biển báo này cho phép xe quay đầu tại chỗ, thường thấy ở các ngã tư. Các thuật ngữ liên quan gồm 'no entry' (cấm vào), 'one-way' (đường một chiều), và 'traffic sign' (biển báo giao thông).

Video minh hoạ biển báo chỗ quay xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển báo chỗ quay xe

Câu hỏi thường gặp về "biển báo chỗ quay xe"

Biển báo chỗ quay xe tiếng Anh là gì?

Biển báo chỗ quay xe tiếng Anh là "u-turn permitted sign" (danh từ), nghĩa là: Biển báo cho phép quay đầu xe tại chỗ.

"u-turn permitted sign" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"u-turn permitted sign" nghĩa tiếng Việt là "biển báo chỗ quay xe". Biển báo này cho phép xe quay đầu tại chỗ, thường thấy ở các ngã tư.

Phát âm "u-turn permitted sign" như thế nào?

"u-turn permitted sign" có phiên âm IPA /ju-tɜrn pərˈmɪtəd saɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "u-turn permitted sign"?

Bạn có thể thấy biển báo cho phép quay đầu xe tại ngã tư. — You can see the u-turn permitted sign at the intersection.