The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được phép ghi tiếng Anh là gì?

được phép ghi tiếng Anh là to be allowed to record /tuː biː əˈlaʊd tuː rɪˈkɔːd/. được phép ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh theo quy định hoặc quy tắc.

Hình minh hoạ "được phép ghi" tiếng Anh là "to be allowed to record"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be allowed to record

Động từ
/tuː biː əˈlaʊd tuː rɪˈkɔːd/

Ví dụ câu với được phép ghi / to be allowed to record

  1. 1

    Bạn có được phép ghi âm cuộc họp này không?

    Are you allowed to record this meeting?

  2. 2

    Chúng tôi không được phép ghi hình trong phòng họp.

    We are not allowed to record video in the meeting room.

Ghi chú dùng từ được phép ghi

Văn phạm pháp luật hoặc quy định về quyền ghi âm, ghi hình. Các từ liên quan: 'permission' (quyền), 'authorization' (ủy quyền), 'restriction' (hạn chế).

Video minh hoạ được phép ghi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được phép ghi

Câu hỏi thường gặp về "được phép ghi"

Được phép ghi tiếng Anh là gì?

Được phép ghi tiếng Anh là "to be allowed to record" (động từ), nghĩa là: được phép ghi lại âm thanh hoặc hình ảnh theo quy định hoặc quy tắc.

"to be allowed to record" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be allowed to record" nghĩa tiếng Việt là "được phép ghi". Văn phạm pháp luật hoặc quy định về quyền ghi âm, ghi hình.

Phát âm "to be allowed to record" như thế nào?

"to be allowed to record" có phiên âm IPA /tuː biː əˈlaʊd tuː rɪˈkɔːd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be allowed to record"?

Are you allowed to record this meeting? — Bạn có được phép ghi âm cuộc họp này không?