Tiếng Việt
Được tạo ra tiếng Anh là gì?
được tạo ra tiếng Anh là to be created /tuː biː kriˈeɪtɪd/. được hình thành hoặc sinh ra bởi ai đó hoặc cái gì đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be created
Ví dụ câu với được tạo ra / to be created
- 1
Công trình này đã được tạo ra bởi các kỹ sư hàng đầu.
This building was created by top engineers.
- 2
Ý tưởng này đã được tạo ra trong một buổi họp nhóm.
This idea was created during a team meeting.
Ghi chú dùng từ được tạo ra
Từ này mô tả quá trình hình thành hoặc sinh ra của một vật hoặc ý tưởng. Các từ liên quan: 'generate' (tạo ra), 'produce' (sản xuất), 'invent' (bế ra).
Video minh hoạ được tạo ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được tạo ra
Câu hỏi thường gặp về "được tạo ra"
Được tạo ra tiếng Anh là gì?
Được tạo ra tiếng Anh là "to be created" (động từ), nghĩa là: được hình thành hoặc sinh ra bởi ai đó hoặc cái gì đó.
"to be created" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be created" nghĩa tiếng Việt là "được tạo ra". Từ này mô tả quá trình hình thành hoặc sinh ra của một vật hoặc ý tưởng.
Phát âm "to be created" như thế nào?
"to be created" có phiên âm IPA /tuː biː kriˈeɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be created"?
This building was created by top engineers. — Công trình này đã được tạo ra bởi các kỹ sư hàng đầu.