The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Được tạo điều kiện tiếng Anh là gì?

được tạo điều kiện tiếng Anh là to be facilitated /tuː biː fəˈsɪlɪteɪtɪd/. được hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện điều gì đó.

Hình minh hoạ "được tạo điều kiện" tiếng Anh là "to be facilitated"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

to be facilitated

Động từ
/tuː biː fəˈsɪlɪteɪtɪd/

Ví dụ câu với được tạo điều kiện / to be facilitated

  1. 1

    Chương trình này giúp các doanh nghiệp được tạo điều kiện phát triển.

    This program helps businesses to be facilitated in their growth.

  2. 2

    Họ đã được tạo điều kiện để tham gia dự án quốc tế.

    They were facilitated to participate in the international project.

Ghi chú dùng từ được tạo điều kiện

Từ này mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó được hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thuận lợi. Các từ liên quan gồm 'enable' (cho phép), 'assist' (hỗ trợ), 'support' (ủng hộ).

Video minh hoạ được tạo điều kiện

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với được tạo điều kiện

Câu hỏi thường gặp về "được tạo điều kiện"

Được tạo điều kiện tiếng Anh là gì?

Được tạo điều kiện tiếng Anh là "to be facilitated" (động từ), nghĩa là: được hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thuận lợi để thực hiện điều gì đó.

"to be facilitated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"to be facilitated" nghĩa tiếng Việt là "được tạo điều kiện". Từ này mô tả việc ai đó hoặc cái gì đó được hỗ trợ hoặc tạo điều kiện thuận lợi.

Phát âm "to be facilitated" như thế nào?

"to be facilitated" có phiên âm IPA /tuː biː fəˈsɪlɪteɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "to be facilitated"?

This program helps businesses to be facilitated in their growth. — Chương trình này giúp các doanh nghiệp được tạo điều kiện phát triển.