Tiếng Việt
Tạo ra tiếng Anh là gì?
tạo ra tiếng Anh là create /kriˈeɪt/. đưa ra, làm ra cái gì mới hoặc ban đầu từ các nguyên liệu hoặc ý tưởng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
create
Ví dụ câu với tạo ra / create
- 1
Chúng tôi đã tạo ra một sản phẩm mới để phục vụ khách hàng.
We created a new product to serve our customers.
- 2
Cô ấy đã tạo ra một bức tranh đẹp từ những mảnh vỡ.
She created a beautiful painting from the broken pieces.
Ghi chú dùng từ tạo ra
Từ 'tạo ra' mang nghĩa làm ra hoặc sản xuất cái gì đó mới. Các từ liên quan gồm 'produce' (sản xuất), 'invent' ( phát minh), 'design' (thiết kế).
Video minh hoạ tạo ra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với tạo ra
- tạo ra một sự khác biệtmake a difference
- Tạo ra bóng râm tránh ánh mặt trờiShade
- raGo out
- sự tạo raCreation
- được tạo rato be created
- phụ âm sát hẹp được tạo ra bằng sự bật hơi nhẹ do âm bị chènFricative with aspiration
- tạo dốcgrading
- tạo hóaGod's creation
- tạo màucolor
- tạo mẫuprototype
- tạo nêncreate
- tạo nếpCrease
Câu hỏi thường gặp về "tạo ra"
Tạo ra tiếng Anh là gì?
Tạo ra tiếng Anh là "create" (động từ), nghĩa là: đưa ra, làm ra cái gì mới hoặc ban đầu từ các nguyên liệu hoặc ý tưởng.
"create" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"create" nghĩa tiếng Việt là "tạo ra". Từ 'tạo ra' mang nghĩa làm ra hoặc sản xuất cái gì đó mới.
Phát âm "create" như thế nào?
"create" có phiên âm IPA /kriˈeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "create"?
We created a new product to serve our customers. — Chúng tôi đã tạo ra một sản phẩm mới để phục vụ khách hàng.