Tiếng Việt
Được trau dồi tiếng Anh là gì?
được trau dồi tiếng Anh là to be cultivated /tuː biː ˈkʌltɪveɪtɪd/. được rèn luyện hoặc phát triển kỹ năng, kiến thức qua thời gian và nỗ lực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
to be cultivated
Ví dụ câu với được trau dồi / to be cultivated
- 1
Anh ấy đã được trau dồi kỹ năng chơi đàn guitar trong nhiều năm.
He has been cultivated in guitar playing over many years.
- 2
Cô ấy được trau dồi kiến thức qua việc đọc sách và học hỏi không ngừng.
She has been cultivated in knowledge through reading and continuous learning.
Ghi chú dùng từ được trau dồi
Văn hóa và kỹ năng là các lĩnh vực liên quan. Các từ liên quan: 'education' (giáo dục), 'training' (đào tạo), 'development' (phát triển).
Video minh hoạ được trau dồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với được trau dồi
Câu hỏi thường gặp về "được trau dồi"
Được trau dồi tiếng Anh là gì?
Được trau dồi tiếng Anh là "to be cultivated" (động từ), nghĩa là: được rèn luyện hoặc phát triển kỹ năng, kiến thức qua thời gian và nỗ lực.
"to be cultivated" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"to be cultivated" nghĩa tiếng Việt là "được trau dồi". Văn hóa và kỹ năng là các lĩnh vực liên quan.
Phát âm "to be cultivated" như thế nào?
"to be cultivated" có phiên âm IPA /tuː biː ˈkʌltɪveɪtɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "to be cultivated"?
He has been cultivated in guitar playing over many years. — Anh ấy đã được trau dồi kỹ năng chơi đàn guitar trong nhiều năm.