Tiếng Việt
Không được trau dồi tiếng Anh là gì?
không được trau dồi tiếng Anh là unrefined /ˌʌnrɪˈfaɪnd/. Chưa được rèn luyện hoặc cải thiện về mặt kỹ năng hoặc phẩm chất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
unrefined
Ví dụ câu với không được trau dồi / unrefined
- 1
Anh ấy còn rất chưa được trau dồi về kỹ năng giao tiếp.
He is still quite unrefined in his communication skills.
- 2
Văn phong của tác giả còn khá chưa được trau dồi.
The author's writing style is still quite unrefined.
Ghi chú dùng từ không được trau dồi
Từ này mô tả điều gì đó chưa được hoàn thiện hoặc phát triển tốt. Các từ liên quan gồm 'raw' (tươi sống, chưa qua xử lý), 'unfinished' (chưa hoàn chỉnh), 'crude' (thô sơ, chưa tinh xảo).
Video minh hoạ không được trau dồi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với không được trau dồi
Câu hỏi thường gặp về "không được trau dồi"
Không được trau dồi tiếng Anh là gì?
Không được trau dồi tiếng Anh là "unrefined" (tính từ), nghĩa là: Chưa được rèn luyện hoặc cải thiện về mặt kỹ năng hoặc phẩm chất.
"unrefined" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"unrefined" nghĩa tiếng Việt là "không được trau dồi". Từ này mô tả điều gì đó chưa được hoàn thiện hoặc phát triển tốt.
Phát âm "unrefined" như thế nào?
"unrefined" có phiên âm IPA /ˌʌnrɪˈfaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "unrefined"?
He is still quite unrefined in his communication skills. — Anh ấy còn rất chưa được trau dồi về kỹ năng giao tiếp.